Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Argentina cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = ARS

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Peso Argentina 0.42935093 ARS
+1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.42566791 Hiện tại $0.42935093 Cao nhất $0.4293938
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42935093 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004701 ARS
+1.11%
7 ngày qua
+0.00126 ARS
+0.29%
30 ngày qua
+0.005657 ARS
+1.34%
1 năm qua
+0.01685 ARS
+4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.37947362
Hôm nay
0.42935093
Cao nhất
0.4293938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
-4.30%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.41884139 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04157651 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0358831 – 0.05199231 ARS
Năm biến động +44.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08557394 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0518727 – 0.23502007 ARS
Năm biến động +353.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26719711 ARS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.23462449 – 0.30341383 ARS
Năm biến động +29.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35597333 ARS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.30318823 – 0.41411958 ARS
Năm biến động +33.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41884139 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37947362 – 0.4293938 ARS
Năm biến động +6.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.