Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Real Braxin cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = BRL
Cập nhật
1
MNT
=
0.00151734
BRL
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = R$0.00151734 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₮659.04887473 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.001515
Hiện tại
R$0.00151734
Cao nhất
R$0.00152545
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00151734 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000007 BRL
-0.45%
7 ngày qua
+0.00003 BRL
+2.05%
30 ngày qua
+0.000128 BRL
+9.19%
1 năm qua
+0.000024 BRL
+1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00137497 Hôm nay
0.00151734 Cao nhất
0.00156093
0.00137497 Hôm nay
0.00151734 Cao nhất
0.00156093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-3.40%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00165819 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00165819 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00149217
–
0.00199582
BRL
Năm biến động
-20.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.001443 BRL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00134328
–
0.00160844
BRL
Năm biến động
-9.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00157469 BRL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00140693
–
0.00197925
BRL
Năm biến động
+29.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00160813 BRL
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00146826
–
0.00185147
BRL
Năm biến động
-16.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00143475 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00137497
–
0.00153977
BRL
MNT giảm giá
-1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.