Tỷ giá Real Braxin sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MNT

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Tugrik Mông Cổ 658.83171326 MNT
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮655.54361487 Hiện tại ₮658.83171326 Cao nhất ₮660.06419074
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
658.83171326 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+3.465963 MNT
+0.53%
7 ngày qua
-14.306356 MNT
-2.13%
30 ngày qua
-61.14108 MNT
-8.49%
1 năm qua
-11.884722 MNT
-1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
640.64204596
Hôm nay
658.83171326
Cao nhất
727.29069459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
+2.73%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+3.52%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 697.46195012 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 605.88101068 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
501.0460516 – 670.16426411 MNT
Năm biến động +25.51%
2023
Tỷ giá trung bình 693.97982683 MNT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
621.72022177 – 744.44679501 MNT
Năm biến động +10.32%
2024
Tỷ giá trung bình 638.51468448 MNT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
505.241246 – 710.76866025 MNT
Năm biến động -22.70%
2025
Tỷ giá trung bình 624.20639195 MNT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
540.11094686 – 681.07903455 MNT
Năm biến động +20.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 697.46195012 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
649.44624426 – 727.29069459 MNT
BRL tăng giá +1.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.