Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Pula Botswana cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = BWP
Cập nhật
1
MNT
=
0.00383412
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MNT = P0.00383412 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ₮260.81581215 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.00383412
Hiện tại
P0.00383412
Cao nhất
P0.00383412
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00383412 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.000009 BWP
+0.24%
30 ngày qua
-0.000006 BWP
-0.17%
1 năm qua
+0.000104 BWP
+2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00366262 Hôm nay
0.00383412 Cao nhất
0.00400815
0.00366262 Hôm nay
0.00383412 Cao nhất
0.00400815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.71%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+4.92%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00396289 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00396289 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00375533
–
0.00414577
BWP
MNT giảm giá
-8.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00385807 BWP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00369163
–
0.00401466
BWP
MNT tăng giá
+3.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00395648 BWP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00383125
–
0.0041169
BWP
MNT tăng giá
+5.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00390994 BWP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00366803
–
0.00419977
BWP
Năm biến động
-10.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00381398 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00366262
–
0.00400815
BWP
MNT tăng giá
+4.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.