Tỷ giá Pula Botswana sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MNT
Cập nhật
1
BWP
=
260.81581215
MNT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = ₮260.81581215 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = P0.00383412 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮260.81581215
Hiện tại
₮260.81581215
Cao nhất
₮260.81581215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
260.81581215 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
-0.620976 MNT
-0.24%
30 ngày qua
+0.430535 MNT
+0.17%
1 năm qua
-7.257879 MNT
-2.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
249.49185571 Hôm nay
260.81581215 Cao nhất
273.0289153
249.49185571 Hôm nay
260.81581215 Cao nhất
273.0289153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 262.22591335 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
252.48587231 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
241.20993974
–
266.28820048
MNT
BWP tăng giá
+9.47%
2023
Tỷ giá trung bình
259.32657626 MNT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
249.08716773
–
270.883197
MNT
BWP giảm giá
-3.82%
2024
Tỷ giá trung bình
252.78557638 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
242.90117787
–
261.01122878
MNT
BWP giảm giá
-5.21%
2025
Tỷ giá trung bình
256.13727559 MNT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
238.1081015
–
272.62567026
MNT
Năm biến động
+12.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
262.22591335 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
249.49185571
–
273.0289153
MNT
BWP giảm giá
-4.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.