Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = BYN
Cập nhật
1
MNT
=
0.00082058
BYN
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = Br0.00082058 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₮1,218.65 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.00081747
Hiện tại
Br0.00082058
Cao nhất
Br0.00082083
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00082058 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 BYN
+0.38%
7 ngày qua
+0.000003 BYN
+0.39%
30 ngày qua
-0.000016 BYN
-1.93%
1 năm qua
-0.000129 BYN
-13.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.0007638 Hôm nay
0.00082058 Cao nhất
0.00095402
0.0007638 Hôm nay
0.00082058 Cao nhất
0.00095402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+5.60%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00095498 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00092026 BYN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00073528
–
0.00115346
BYN
Năm biến động
-17.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00078272 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00070784
–
0.00096188
BYN
Năm biến động
+29.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00095498 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00091982
–
0.00096848
BYN
Năm ổn định
+0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00094141 BYN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00080245
–
0.00097826
BYN
Năm biến động
-14.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00082735 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.0007638
–
0.00086667
BYN
Năm biến động
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.