Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = DKK

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Krone Đan Mạch 0.00184963 DKK
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.00184367 Hiện tại kr0.00184963 Cao nhất kr0.00185616
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00184963 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000006 DKK
-0.31%
7 ngày qua
-0.000015 DKK
-0.83%
30 ngày qua
-0.000006 DKK
-0.34%
1 năm qua
+0.000039 DKK
+2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00174184
Hôm nay
0.00184963
Cao nhất
0.00186861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00226833 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00226833 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00203918 – 0.00239456 DKK
Năm biến động -10.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00199069 DKK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00188364 – 0.00207474 DKK
MNT giảm giá -4.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00201229 DKK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00195646 – 0.00212119 DKK
MNT tăng giá +8.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0019018 DKK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00174851 – 0.00214309 DKK
Năm biến động -16.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00183969 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00174184 – 0.00186861 DKK
MNT tăng giá +4.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.