Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Dominica cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = DOP
Cập nhật
1
MNT
=
0.01684496
DOP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = RD$0.01684496 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₮59.36494845 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$0.01674728
Hiện tại
RD$0.01684496
Cao nhất
RD$0.01684496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01684496 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000045 DOP
-0.26%
7 ngày qua
-0.000197 DOP
-1.16%
30 ngày qua
+0.000291 DOP
+1.76%
1 năm qua
-0.001064 DOP
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.01608971 Hôm nay
0.01684496 Cao nhất
0.01797125
0.01608971 Hôm nay
0.01684496 Cao nhất
0.01797125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-5.06%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-3.34%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01771732 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0176719 DOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.01570226
–
0.0202237
DOP
Năm biến động
-17.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01617783 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01536171
–
0.01684256
DOP
Năm ổn định
+2.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01734732 DOP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01679645
–
0.0179835
DOP
MNT tăng giá
+6.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01771732 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01667654
–
0.01891428
DOP
Năm biến động
-2.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01684364 DOP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01608971
–
0.01791818
DOP
MNT giảm giá
-4.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.