Tỷ giá Peso Dominica sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MNT
Cập nhật
1
DOP
=
59.71118666
MNT
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ₮59.71118666 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = RD$0.01674728 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮59.25217434
Hiện tại
₮59.71118666
Cao nhất
₮59.71118666
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.71118666 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.503498 MNT
+0.85%
7 ngày qua
+1.033197 MNT
+1.76%
30 ngày qua
-0.69868 MNT
-1.16%
1 năm qua
+3.87369 MNT
+6.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
55.64442014 Hôm nay
59.71118666 Cao nhất
62.15153003
55.64442014 Hôm nay
59.71118666 Cao nhất
62.15153003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+5.33%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+3.46%
Tháng 7
-1.78%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 61.85589088 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.92244756 MNT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
49.44694178
–
63.68510649
MNT
Năm biến động
+21.48%
2023
Tỷ giá trung bình
61.85589088 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.37340101
–
65.09690208
MNT
Năm ổn định
-1.96%
2024
Tỷ giá trung bình
57.66740402 MNT
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
55.60652457
–
59.53639784
MNT
DOP giảm giá
-6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
56.47773034 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.87011108
–
59.96446315
MNT
Năm biến động
+2.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.38728825 MNT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
55.80923326
–
62.15153003
MNT
DOP tăng giá
+5.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.