Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Algeria cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = DZD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Dinar Algeria 0.03773514 DZD
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج0.03766071 Hiện tại د.ج0.03773514 Cao nhất د.ج0.03779549
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03773514 DZD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000049 DZD
-0.13%
7 ngày qua
+0.000162 DZD
+0.43%
30 ngày qua
+0.000388 DZD
+1.04%
1 năm qua
+0.001302 DZD
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03605958
Hôm nay
0.03773514
Cao nhất
0.03780154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+3.52%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04567509 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04567509 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04026439 – 0.04981886 DZD
Năm biến động -17.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03927131 DZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.03813308 – 0.04045063 DZD
MNT giảm giá -3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03914427 DZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.03887005 – 0.03997073 DZD
Năm ổn định +2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03782588 DZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.03575446 – 0.04027239 DZD
Năm biến động -9.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03732116 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03605958 – 0.03780154 DZD
MNT tăng giá +4.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.