Tỷ giá Dinar Algeria sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = MNT

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Tugrik Mông Cổ 26.50050143 MNT
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₮26.45818509 Hiện tại ₮26.50050143 Cao nhất ₮26.55287232
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.50050143 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.034173 MNT
+0.13%
7 ngày qua
-0.113934 MNT
-0.43%
30 ngày qua
-0.275371 MNT
-1.03%
1 năm qua
-0.946795 MNT
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.45395171
Hôm nay
26.50050143
Cao nhất
27.73188303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-3.40%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.79614909 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.00001447 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.07271893 – 24.83584169 MNT
Năm biến động +20.51%
2023
Tỷ giá trung bình 25.47029251 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
24.72149569 – 26.2239482 MNT
DZD tăng giá +3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 25.5474188 MNT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
25.01830559 – 25.72675165 MNT
Năm ổn định -2.51%
2025
Tỷ giá trung bình 26.48084261 MNT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
24.83090704 – 27.96853651 MNT
Năm biến động +10.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.79614909 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.45395171 – 27.73188303 MNT
DZD giảm giá -4.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.