Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Fiji cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = FJD
Cập nhật
1
MNT
=
0.00062427
FJD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = $0.00062427 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₮1,601.87 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00062399
Hiện tại
$0.00062427
Cao nhất
$0.00062681
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00062427 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 FJD
+0.14%
7 ngày qua
-0.000002 FJD
-0.27%
30 ngày qua
-0.000000 FJD
-0.02%
1 năm qua
-0.000012 FJD
-1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.00060895 Hôm nay
0.00062427 Cao nhất
0.00064076
0.00060895 Hôm nay
0.00062427 Cao nhất
0.00064076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-2.42%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00070224 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00070224 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00064103
–
0.00075686
FJD
Năm biến động
-12.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00064413 FJD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00061927
–
0.00066851
FJD
Năm ổn định
-2.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00065661 FJD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00063622
–
0.00068474
FJD
MNT tăng giá
+7.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00065425 FJD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00062003
–
0.00069329
FJD
MNT giảm giá
-7.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00062411 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00060895
–
0.00064076
FJD
Năm ổn định
-1.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.