Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Riel Campuchia cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = KHR
Cập nhật
1
MNT
=
1.1337177
KHR
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ៛1.1337177 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = ₮0.8820538 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛1.13180016
Hiện tại
៛1.1337177
Cao nhất
៛1.1337177
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1337177 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00277 KHR
+0.24%
7 ngày qua
-0.000106 KHR
-0.01%
30 ngày qua
+0.0037 KHR
+0.33%
1 năm qua
+0.010566 KHR
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.11282536 Hôm nay
1.1337177 Cao nhất
1.13831491
1.11282536 Hôm nay
1.1337177 Cao nhất
1.13831491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.31306299 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.31306299 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20591038
–
1.42691199
KHR
Năm biến động
-15.03%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18696226 KHR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.14494614
–
1.21756234
KHR
Năm ổn định
-1.84%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18814725 KHR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.1680127
–
1.21069394
KHR
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.15251205 KHR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.09951031
–
1.20280592
KHR
MNT giảm giá
-5.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.12922791 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11757725
–
1.13831491
KHR
Năm ổn định
+1.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.