Tỷ giá Riel Campuchia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = MNT
Cập nhật
1
KHR
=
0.8820538
MNT
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = ₮0.8820538 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ៛1.1337177 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮0.8820538
Hiện tại
₮0.8820538
Cao nhất
₮0.8835482
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8820538 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00216 MNT
-0.24%
7 ngày qua
+0.000082 MNT
+0.01%
30 ngày qua
-0.002888 MNT
-0.33%
1 năm qua
-0.008298 MNT
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.87849152 Hôm nay
0.8820538 Cao nhất
0.8986136
0.87849152 Hôm nay
0.8820538 Cao nhất
0.8986136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.8855682 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7638623 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70081407
–
0.82924902
MNT
Năm biến động
+17.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84263849 MNT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.82131318
–
0.87340353
MNT
Năm ổn định
+1.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84170453 MNT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.82597258
–
0.85615507
MNT
Năm ổn định
+0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.868355 MNT
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.83138932
–
0.90949579
MNT
KHR tăng giá
+5.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.8855682 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87849152
–
0.89479274
MNT
Năm ổn định
-1.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.