Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Mexico cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = MXN

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Peso Mexico 0.00521982 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00521982 Hiện tại $0.00521982 Cao nhất $0.00521982
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00521982 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.000033 MXN
+0.63%
30 ngày qua
+0.000142 MXN
+2.80%
1 năm qua
+0.00005 MXN
+0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00469219
Hôm nay
0.00521982
Cao nhất
0.00525558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0064653 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0064653 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00561825 – 0.00743664 MXN
Năm biến động -20.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00512412 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00475112 – 0.00572706 MXN
Năm biến động -14.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00534861 MXN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0047326 – 0.00614156 MXN
Năm biến động +24.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00552252 MXN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00499887 – 0.00624312 MXN
Năm biến động -17.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0050539 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00469219 – 0.00525558 MXN
Năm biến động +3.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.