Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Nepal cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = NPR
Cập nhật
1
MNT
=
0.04203779
NPR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ₨0.04203779 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₮23.78811815 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.04203779
Hiện tại
₨0.04203779
Cao nhất
₨0.04215224
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04203779 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000112 NPR
-0.27%
7 ngày qua
-0.000297 NPR
-0.70%
30 ngày qua
-0.001001 NPR
-2.33%
1 năm qua
+0.00248 NPR
+6.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.03948657 Hôm nay
0.04203779 Cao nhất
0.04339135
0.03948657 Hôm nay
0.04203779 Cao nhất
0.04339135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+3.38%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+4.69%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04235437 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04030913 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.03765442
–
0.04280137
NPR
Năm biến động
-6.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03815618 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0367045
–
0.03897375
NPR
Năm ổn định
-0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03906131 NPR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.03820037
–
0.04033222
NPR
MNT tăng giá
+4.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04001118 NPR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03839765
–
0.04140814
NPR
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04235437 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04022379
–
0.04339135
NPR
MNT tăng giá
+4.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.