Tỷ giá Rupee Nepal sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = MNT

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Tugrik Mông Cổ 23.78811815 MNT
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮23.72353287 Hiện tại ₮23.78811815 Cao nhất ₮23.78811815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.78811815 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.063286 MNT
+0.27%
7 ngày qua
+0.167032 MNT
+0.71%
30 ngày qua
+0.553193 MNT
+2.38%
1 năm qua
-1.491363 MNT
-5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.04606855
Hôm nay
23.78811815
Cao nhất
25.32506743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-3.27%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-4.48%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 26.21459333 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.82928795 MNT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
23.36373959 – 26.55730515 MNT
Năm biến động +7.26%
2023
Tỷ giá trung bình 26.21459333 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.65829864 – 27.24461884 MNT
Năm ổn định +0.33%
2024
Tỷ giá trung bình 25.60565861 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
24.7940751 – 26.17775582 MNT
NPR giảm giá -4.04%
2025
Tỷ giá trung bình 25.00025446 MNT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
24.14984291 – 26.0432573 MNT
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.61459264 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.04606855 – 24.86090673 MNT
NPR giảm giá -4.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.