Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sol Peru cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = PEN
Cập nhật
1
MNT
=
0.00096318
PEN
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = S/.0.00096318 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₮1,038.22 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.00096318
Hiện tại
S/.0.00096318
Cao nhất
S/.0.00096333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00096318 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 PEN
-0.13%
7 ngày qua
+0.000003 PEN
+0.33%
30 ngày qua
+0.000002 PEN
+0.25%
1 năm qua
+0.000022 PEN
+2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00093101 Hôm nay
0.00096318 Cao nhất
0.00098756
0.00093101 Hôm nay
0.00096318 Cao nhất
0.00098756
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+4.28%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00123084 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00123084 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00111578
–
0.00139504
PEN
Năm biến động
-19.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00108057 PEN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00101119
–
0.00114524
PEN
Năm biến động
-3.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00109512 PEN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00106415
–
0.00112446
PEN
MNT tăng giá
+3.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00102579 PEN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00093375
–
0.00111369
PEN
Năm biến động
-15.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00095538 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00093101
–
0.00098756
PEN
Năm ổn định
+2.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.