Tỷ giá Sol Peru sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MNT

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Tugrik Mông Cổ 1,042.87 MNT
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮1,042.87 Hiện tại ₮1,042.87 Cao nhất ₮1,044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,042.87 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+4.646508 MNT
+0.45%
7 ngày qua
-1.036327 MNT
-0.10%
30 ngày qua
-0.373034 MNT
-0.04%
1 năm qua
-17.566549 MNT
-1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1,012.59
Hôm nay
1,042.87
Cao nhất
1,074.1
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-4.11%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,046.65 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 814.9456114 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
716.82717825 – 896.23654809 MNT
Năm biến động +24.90%
2023
Tỷ giá trung bình 926.30509588 MNT
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
873.18320298 – 988.93483372 MNT
Năm biến động +3.82%
2024
Tỷ giá trung bình 913.30114087 MNT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
889.31576045 – 939.71496947 MNT
PEN giảm giá -2.94%
2025
Tỷ giá trung bình 978.51450843 MNT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
897.91489786 – 1,070.95 MNT
Năm biến động +17.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,046.65 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,012.59 – 1,074.1 MNT
Năm ổn định -2.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.