Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = PKR
Cập nhật
1
MNT
=
0.07683639
PKR
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ₨0.07683639 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₮13.01466594 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.07645035
Hiện tại
₨0.07683639
Cao nhất
₨0.0768771
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07683639 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000041 PKR
-0.05%
7 ngày qua
+0.000002 PKR
30 ngày qua
-0.000112 PKR
-0.15%
1 năm qua
-0.001927 PKR
-2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.07645035 Hôm nay
0.07683639 Cao nhất
0.07921578
0.07645035 Hôm nay
0.07683639 Cao nhất
0.07921578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0812538 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06537826 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06014106
–
0.07598399
PKR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08071641 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.06652571
–
0.08930392
PKR
Năm biến động
+21.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0812538 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08014304
–
0.08212286
PKR
Năm ổn định
+1.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08089415 PKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.07807284
–
0.08632519
PKR
MNT giảm giá
-4.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07713465 PKR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.07645035
–
0.07921578
PKR
Năm ổn định
-1.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.