Tỷ giá Rupee Pakistan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = MNT
Cập nhật
1
PKR
=
13.01466594
MNT
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₮13.01466594 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₨0.07683639 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮13.00777554
Hiện tại
₮13.01466594
Cao nhất
₮13.08038474
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.01466594 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001418 MNT
-0.01%
7 ngày qua
+0.032869 MNT
+0.25%
30 ngày qua
+0.011114 MNT
+0.09%
1 năm qua
+0.318421 MNT
+2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
12.6237473 Hôm nay
13.01466594 Cao nhất
13.08038474
12.6237473 Hôm nay
13.01466594 Cao nhất
13.08038474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.34055035 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.34055035 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.1606667
–
16.62757539
MNT
Năm biến động
-6.29%
2023
Tỷ giá trung bình
12.43200099 MNT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
11.19771721
–
15.03178286
MNT
Năm biến động
-17.85%
2024
Tỷ giá trung bình
12.30774157 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.17687687
–
12.47768948
MNT
Năm ổn định
-1.35%
2025
Tỷ giá trung bình
12.37011938 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.58410391
–
12.80855147
MNT
PKR tăng giá
+4.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.9644011 MNT
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
12.6237473
–
13.08038474
MNT
Năm ổn định
+1.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.