Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = PLN
Cập nhật
1
MNT
=
0.00108431
PLN
-1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = zł0.00108431 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ₮922.24895494 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.00108431
Hiện tại
zł0.00108431
Cao nhất
zł0.00109619
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00108431 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000014 PLN
-1.28%
7 ngày qua
-0.000017 PLN
-1.51%
30 ngày qua
-0.000002 PLN
-0.23%
1 năm qua
+0.000053 PLN
+5.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00097942 Hôm nay
0.00108431 Cao nhất
0.00110098
0.00097942 Hôm nay
0.00108431 Cao nhất
0.00110098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-1.67%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00142839 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00142839 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00128127
–
0.00159906
PLN
Năm biến động
-8.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00121301 PLN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00112218
–
0.00131509
PLN
Năm biến động
-11.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00116195 PLN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00111912
–
0.00133546
PLN
Năm biến động
-8.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00108019 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00099546
–
0.00122537
PLN
Năm biến động
-17.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00107271 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00097942
–
0.00110098
PLN
Năm biến động
+8.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.