Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MNT
Cập nhật
1
PLN
=
921.42608801
MNT
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ₮921.42608801 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = zł0.00108527 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮912.63503778
Hiện tại
₮921.42608801
Cao nhất
₮922.24895494
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
921.42608801 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+8.683193 MNT
+0.95%
7 ngày qua
+11.63863 MNT
+1.28%
30 ngày qua
+1.744519 MNT
+0.19%
1 năm qua
-47.781503 MNT
-4.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
908.28102957 Hôm nay
921.42608801 Cao nhất
1,021.02
908.28102957 Hôm nay
921.42608801 Cao nhất
1,021.02
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-3.18%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+1.69%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 932.78925959 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
701.50364357 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
625.36837464
–
780.47622707
MNT
Năm biến động
+9.68%
2023
Tỷ giá trung bình
825.99289179 MNT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
760.40507104
–
891.11957184
MNT
Năm biến động
+12.82%
2024
Tỷ giá trung bình
860.9878581 MNT
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
748.80354217
–
893.5612835
MNT
Năm biến động
+9.78%
2025
Tỷ giá trung bình
929.43295928 MNT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
816.08283601
–
1,004.56
MNT
Năm biến động
+21.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
932.78925959 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
908.28102957
–
1,021.02
MNT
Năm biến động
-7.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.