Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Serbia cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = RSD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Dinar Serbia 0.0290858 RSD
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.02904724 Hiện tại Дин.0.0290858 Cao nhất Дин.0.02923631
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0290858 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000104 RSD
-0.36%
7 ngày qua
-0.000258 RSD
-0.88%
30 ngày qua
+0.000094 RSD
+0.32%
1 năm qua
+0.000664 RSD
+2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02738484
Hôm nay
0.0290858
Cao nhất
0.0293776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03580704 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03580704 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03212289 – 0.03776007 RSD
Năm biến động -11.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03132057 RSD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02963525 – 0.03273559 RSD
MNT giảm giá -4.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03158429 RSD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.03074166 – 0.03327104 RSD
MNT tăng giá +8.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02985909 RSD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.02744455 – 0.03364861 RSD
Năm biến động -16.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02890398 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02738484 – 0.0293776 RSD
MNT tăng giá +4.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.