Tỷ giá Dinar Serbia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = MNT

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Tugrik Mông Cổ 34.4663228 MNT
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮34.21982586 Hiện tại ₮34.4663228 Cao nhất ₮34.4663228
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.4663228 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.217972 MNT
+0.64%
7 ngày qua
+0.406816 MNT
+1.19%
30 ngày qua
+0.022314 MNT
+0.06%
1 năm qua
-0.717864 MNT
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34.03953466
Hôm nay
34.4663228
Cao nhất
36.51655269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.60335948 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.97002375 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.48299911 – 31.13044777 MNT
Năm biến động +12.51%
2023
Tỷ giá trung bình 31.94622894 MNT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
30.54779 – 33.74359433 MNT
RSD tăng giá +4.57%
2024
Tỷ giá trung bình 31.67120518 MNT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
30.05616735 – 32.5291464 MNT
RSD giảm giá -7.58%
2025
Tỷ giá trung bình 33.63337358 MNT
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
29.7189127 – 36.43710756 MNT
Năm biến động +19.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.60335948 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.03953466 – 36.51655269 MNT
RSD giảm giá -3.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.