Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Nga cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = RUB
Cập nhật
1
MNT
=
0.02257501
RUB
+1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ₽0.02257501 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₮44.29677812 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.02236704
Hiện tại
₽0.02257501
Cao nhất
₽0.02258917
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02257501 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000263 RUB
+1.18%
7 ngày qua
+0.000124 RUB
+0.55%
30 ngày qua
-0.000663 RUB
-2.85%
1 năm qua
+0.000003 RUB
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.01984872 Hôm nay
0.02257501 Cao nhất
0.02425685
0.01984872 Hôm nay
0.02257501 Cao nhất
0.02425685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+4.92%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
+8.76%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02709517 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02263864 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01678801
–
0.04967287
RUB
Năm biến động
-17.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02469861 RUB
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01937285
–
0.02927595
RUB
Năm biến động
+19.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02709517 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0242037
–
0.03347448
RUB
Năm biến động
+29.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02408409 RUB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02121681
–
0.0334488
RUB
Năm biến động
-33.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02275968 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01984872
–
0.02425685
RUB
Năm biến động
+2.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.