Tỷ giá Rúp Nga sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MNT
Cập nhật
1
RUB
=
44.29559015
MNT
-1.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₮44.29559015 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₽0.02257561 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮44.26900574
Hiện tại
₮44.29559015
Cao nhất
₮44.70864936
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.29559015 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.523281 MNT
-1.17%
7 ngày qua
-0.244716 MNT
-0.55%
30 ngày qua
+1.262529 MNT
+2.93%
1 năm qua
-0.00692 MNT
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
41.22547354 Hôm nay
44.29559015 Cao nhất
50.38108719
41.22547354 Hôm nay
44.29559015 Cao nhất
50.38108719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
-8.05%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 46.67334398 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.67334398 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.13171201
–
59.5663376
MNT
Năm biến động
+20.78%
2023
Tỷ giá trung bình
40.95400726 MNT
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
34.157731
–
51.61861796
MNT
Năm biến động
-16.38%
2024
Tỷ giá trung bình
37.0346044 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.87350207
–
41.31599368
MNT
Năm biến động
-22.72%
2025
Tỷ giá trung bình
41.89819477 MNT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
29.89644173
–
47.13242952
MNT
Năm biến động
+51.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.99806066 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
41.22547354
–
50.38108719
MNT
Năm biến động
-2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.