Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = SBD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la quần đảo Solomon 0.00223901 SBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00223901 Hiện tại $0.00223901 Cao nhất $0.00223901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00223901 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000005 SBD
-0.20%
30 ngày qua
-0.000002 SBD
-0.08%
1 năm qua
-0.000055 SBD
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00221961
Hôm nay
0.00223901
Cao nhất
0.00230146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00261327 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00261327 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00240591 – 0.00283643 SBD
Năm biến động -14.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00241105 SBD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00233937 – 0.00246275 SBD
Năm ổn định +0.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00245815 SBD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.0024206 – 0.0025354 SBD
Năm ổn định +1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00238761 SBD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00227056 – 0.00249417 SBD
MNT giảm giá -7.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00224354 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00221961 – 0.00229122 SBD
Năm ổn định -1.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.