Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = SBD
Cập nhật
1
MNT
=
0.00223901
SBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MNT = $0.00223901 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = ₮446.62524308 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00223901
Hiện tại
$0.00223901
Cao nhất
$0.00223901
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00223901 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000005 SBD
-0.20%
30 ngày qua
-0.000002 SBD
-0.08%
1 năm qua
-0.000055 SBD
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.00221961 Hôm nay
0.00223901 Cao nhất
0.00230146
0.00221961 Hôm nay
0.00223901 Cao nhất
0.00230146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00261327 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00261327 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00240591
–
0.00283643
SBD
Năm biến động
-14.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00241105 SBD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00233937
–
0.00246275
SBD
Năm ổn định
+0.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00245815 SBD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.0024206
–
0.0025354
SBD
Năm ổn định
+1.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00238761 SBD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00227056
–
0.00249417
SBD
MNT giảm giá
-7.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00224354 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00221961
–
0.00229122
SBD
Năm ổn định
-1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.