Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MNT
Cập nhật
1
SBD
=
446.62524308
MNT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SBD = ₮446.62524308 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = $0.00223901 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮446.62524308
Hiện tại
₮446.62524308
Cao nhất
₮446.62524308
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
446.62524308 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+0.356485 MNT
+0.08%
30 ngày qua
+0.367829 MNT
+0.08%
1 năm qua
+10.642023 MNT
+2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
434.50742058 Hôm nay
446.62524308 Cao nhất
450.53012712
434.50742058 Hôm nay
446.62524308 Cao nhất
450.53012712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 445.73945979 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
383.77231318 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
352.55584705
–
415.64278036
MNT
Năm biến động
+16.44%
2023
Tỷ giá trung bình
414.83691874 MNT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
406.05064899
–
427.46468497
MNT
Năm ổn định
-0.51%
2024
Tỷ giá trung bình
406.82971396 MNT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
394.41485698
–
413.1213075
MNT
Năm ổn định
-1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
419.40353955 MNT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
400.93520082
–
440.41941615
MNT
SBD tăng giá
+8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
445.73945979 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
436.44871489
–
450.53012712
MNT
Năm ổn định
+1.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.