Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Sudan cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = SDG

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Bảng Sudan 0.16712976 SDG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.0.16712976 Hiện tại ج.س.0.16712976 Cao nhất ج.س.0.16712976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16712976 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
-0.000215 SDG
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16689847
Hôm nay
0.16712976
Cao nhất
0.16896067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.17454343 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15933057 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14323099 – 0.181152 SDG
Năm biến động +9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17226373 SDG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.15826087 – 0.17464223 SDG
MNT tăng giá +3.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17454343 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16536232 – 0.17701589 SDG
Năm ổn định +1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17261025 SDG
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.16690755 – 0.17701589 SDG
MNT giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16734521 SDG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.16689847 – 0.16896067 SDG
Năm ổn định -0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.