Tỷ giá Bảng Sudan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = MNT
Cập nhật
1
SDG
=
5.9833749
MNT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = ₮5.9833749 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ج.س.0.16712976 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮5.9833749
Hiện tại
₮5.9833749
Cao nhất
₮5.9833749
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.9833749 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+0.007688 MNT
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
5.91853699 Hôm nay
5.9833749 Cao nhất
5.99166667
5.91853699 Hôm nay
5.9833749 Cao nhất
5.99166667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.31157533 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.31157533 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.52022607
–
6.98172948
MNT
Năm biến động
-8.91%
2023
Tỷ giá trung bình
5.80604645 MNT
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
5.72599204
–
6.31868132
MNT
SDG giảm giá
-3.71%
2024
Tỷ giá trung bình
5.730575 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.64921031
–
6.04732691
MNT
Năm ổn định
-1.59%
2025
Tỷ giá trung bình
5.79763547 MNT
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
5.64921031
–
5.99134055
MNT
SDG tăng giá
+5.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.97581368 MNT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
5.91853699
–
5.99166667
MNT
Năm ổn định
+0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.