Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = SLE

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.00684912 SLE
+7.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le0.00636288 Hiện tại Le0.00684912 Cao nhất Le0.00684912
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00684912 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000486 SLE
+7.64%
7 ngày qua
+0.000472 SLE
+7.41%
30 ngày qua
+0.000014 SLE
+0.20%
1 năm qua
+0.000395 SLE
+6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00628414
Hôm nay
0.00684912
Cao nhất
0.0069338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.79%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
+7.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00676224 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.00648592 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00628414 – 0.00673478 SLE
MNT tăng giá +4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00676224 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00636288 – 0.0069338 SLE
Năm ổn định +2.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.