Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MNT

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Tugrik Mông Cổ 146.0040568 MNT
-7.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮146.0040568 Hiện tại ₮146.0040568 Cao nhất ₮157.16157205
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
146.0040568 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
-11.157515 MNT
-7.10%
7 ngày qua
-10.815115 MNT
-6.90%
30 ngày qua
-0.296756 MNT
-0.20%
1 năm qua
-8.929046 MNT
-5.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
144.2210101
Hôm nay
146.0040568
Cao nhất
159.1308204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-7.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MNT.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 154.2134581 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 154.2134581 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
148.48290155 – 159.1308204 MNT
SLE giảm giá -4.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 147.98202158 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
144.2210101 – 157.16157205 MNT
Năm ổn định -1.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.