Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Shilling Somali cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = SOS
Cập nhật
1
MNT
=
0.15876433
SOS
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = S0.15876433 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₮6.2986442 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S0.15875244
Hiện tại
S0.15876433
Cao nhất
S0.15878908
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15876433 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00082 SOS
+0.52%
7 ngày qua
+0.000231 SOS
+0.15%
30 ngày qua
+0.000162 SOS
+0.10%
1 năm qua
-0.000465 SOS
-0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.15794444 Hôm nay
0.15876433 Cao nhất
0.16703755
0.15794444 Hôm nay
0.15876433 Cao nhất
0.16703755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18594968 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18594968 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1650437
–
0.55053861
SOS
Năm biến động
-18.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16448308 SOS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.16026965
–
0.16840882
SOS
Năm ổn định
-0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16672554 SOS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.16478
–
0.16913458
SOS
Năm ổn định
+1.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16414319 SOS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.15681162
–
0.17084138
SOS
MNT giảm giá
-5.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15900109 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15794444
–
0.16703755
SOS
Năm ổn định
-0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.