Tỷ giá Shilling Somali sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = MNT

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Tugrik Mông Cổ 6.2986442 MNT
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₮6.29766233 Hiện tại ₮6.2986442 Cao nhất ₮6.29911576
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.2986442 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000472 MNT
-0.01%
7 ngày qua
+0.001472 MNT
+0.02%
30 ngày qua
-0.006416 MNT
-0.10%
1 năm qua
+0.018406 MNT
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.98667777
Hôm nay
6.2986442
Cao nhất
6.33134021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.2893607 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.42393368 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81640303 – 6.05900148 MNT
Năm biến động +22.13%
2023
Tỷ giá trung bình 6.08069753 MNT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
5.93793121 – 6.23948467 MNT
Năm ổn định +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 5.99823992 MNT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
5.91245157 – 6.0686976 MNT
Năm ổn định -1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 6.09694698 MNT
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
5.85338268 – 6.37707842 MNT
SOS tăng giá +5.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.2893607 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.98667777 – 6.33134021 MNT
Năm ổn định +0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.