Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón El Salvador cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = SVC
Cập nhật
1
MNT
=
0.00243089
SVC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MNT = $0.00243089 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = ₮411.372395 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00243089
Hiện tại
$0.00243089
Cao nhất
$0.00243385
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00243089 SVC
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 SVC
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 SVC
-0.02%
30 ngày qua
-0.000001 SVC
-0.02%
1 năm qua
-0.000011 SVC
-0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.00242379 Hôm nay
0.00243089 Cao nhất
0.00247737
0.00242379 Hôm nay
0.00243089 Cao nhất
0.00247737
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00281122 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00281122 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00254791
–
0.00306817
SVC
Năm biến động
-16.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00252664 SVC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00245377
–
0.00259214
SVC
Năm ổn định
-1.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00255307 SVC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00252305
–
0.00258957
SVC
Năm ổn định
+1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00251306 SVC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00240098
–
0.00261563
SVC
MNT giảm giá
-5.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00243436 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00242379
–
0.00247737
SVC
Năm ổn định
-0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.