Tỷ giá Colón El Salvador sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = MNT
Cập nhật
1
SVC
=
411.372395
MNT
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = ₮411.372395 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = $0.00243089 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮410.87209343
Hiện tại
₮411.372395
Cao nhất
₮411.372395
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
411.372395 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.188748 MNT
+0.05%
7 ngày qua
+0.088568 MNT
+0.02%
30 ngày qua
+0.085936 MNT
+0.02%
1 năm qua
+1.808999 MNT
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
403.6539298 Hôm nay
411.372395 Cao nhất
412.57757467
403.6539298 Hôm nay
411.372395 Cao nhất
412.57757467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 410.79199776 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
357.05195648 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
325.92734877
–
392.47830922
MNT
Năm biến động
+19.11%
2023
Tỷ giá trung bình
395.84614385 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
385.78189173
–
407.53543323
MNT
Năm ổn định
+1.08%
2024
Tỷ giá trung bình
391.70839322 MNT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
386.16418501
–
396.34621635
MNT
Năm ổn định
-1.24%
2025
Tỷ giá trung bình
398.22637361 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
382.31710267
–
416.49657943
MNT
SVC tăng giá
+5.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
410.79199776 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
403.6539298
–
412.57757467
MNT
Năm ổn định
+0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.