Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = THB

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Bạt Thái Lan 0.0093915 THB
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.00925278 Hiện tại ฿0.0093915 Cao nhất ฿0.0093915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0093915 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000065 THB
+0.70%
7 ngày qua
+0.000063 THB
+0.68%
30 ngày qua
+0.000062 THB
+0.67%
1 năm qua
+0.00036 THB
+3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00864174
Hôm nay
0.0093915
Cao nhất
0.00943268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+4.74%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01122966 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01122966 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01012925 – 0.01175139 THB
Năm biến động -12.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01004513 THB
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00953112 – 0.01074884 THB
Năm biến động -1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01028748 THB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00952193 – 0.01078377 THB
Năm biến động +1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00944297 THB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00866798 – 0.0102678 THB
Năm biến động -12.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00927548 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00864174 – 0.00943268 THB
MNT tăng giá +6.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.