Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MNT
Cập nhật
1
THB
=
106.70501208
MNT
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ₮106.70501208 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ฿0.00937163 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₮106.47928994
Hiện tại
₮106.70501208
Cao nhất
₮106.82695162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.70501208 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.52845 MNT
-0.49%
7 ngày qua
+0.189482 MNT
+0.18%
30 ngày qua
-0.948513 MNT
-0.88%
1 năm qua
-3.799099 MNT
-3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
106.01438759 Hôm nay
106.70501208 Cao nhất
115.7174907
106.01438759 Hôm nay
106.70501208 Cao nhất
115.7174907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
-4.52%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 107.81900908 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
89.17732513 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
85.09634137
–
98.72400072
MNT
Năm biến động
+14.46%
2023
Tỷ giá trung bình
99.63201749 MNT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
93.03328974
–
104.91947095
MNT
Năm biến động
+1.77%
2024
Tỷ giá trung bình
97.29455608 MNT
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
92.7319643
–
105.02067112
MNT
Năm biến động
-1.44%
2025
Tỷ giá trung bình
106.15569941 MNT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
97.39180281
–
115.36714976
MNT
Năm biến động
+14.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
107.81900908 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
106.01438759
–
115.7174907
MNT
THB giảm giá
-6.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.