Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = UZS

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Som Uzbekistan 3.32210655 UZS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв3.31512555 Hiện tại лв3.32210655 Cao nhất лв3.32210655
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.32210655 UZS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006981 UZS
+0.21%
7 ngày qua
-0.006411 UZS
-0.19%
30 ngày qua
+0.038395 UZS
+1.17%
1 năm qua
-0.039673 UZS
-1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.26287718
Hôm nay
3.32210655
Cao nhất
3.46136481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.69173996 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.54937709 UZS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.25476103 – 3.98403275 UZS
Năm biến động -12.89%
2023
Tỷ giá trung bình 3.39137335 UZS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.20404867 – 3.60298979 UZS
Năm biến động +8.48%
2024
Tỷ giá trung bình 3.69173996 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.56724792 – 3.80708732 UZS
MNT tăng giá +5.91%
2025
Tỷ giá trung bình 3.61669979 UZS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.31331536 – 3.86660347 UZS
Năm biến động -11.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.32349281 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.26287718 – 3.46136481 UZS
Năm ổn định -0.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.