Tỷ giá Som Uzbekistan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = MNT

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Tugrik Mông Cổ 0.30101382 MNT
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮0.30101382 Hiện tại ₮0.30101382 Cao nhất ₮0.3016477
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30101382 MNT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000634 MNT
-0.21%
7 ngày qua
+0.00058 MNT
+0.19%
30 ngày qua
-0.00352 MNT
-1.16%
1 năm qua
+0.003552 MNT
+1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.28890338
Hôm nay
0.30101382
Cao nhất
0.30647798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30092758 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28269282 MNT
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.25100195 – 0.30724222 MNT
Năm biến động +14.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29527785 MNT
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.27754728 – 0.31210512 MNT
Năm biến động -7.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27095853 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.262668 – 0.28032815 MNT
UZS giảm giá -5.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27734866 MNT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.25862492 – 0.3018125 MNT
Năm biến động +13.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30092758 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28890338 – 0.30647798 MNT
Năm ổn định +0.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.