Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Tala Samoa cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = WST

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Tala Samoa 0.00076435 WST
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.00076435 Hiện tại WS$0.00076435 Cao nhất WS$0.00076435
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00076435 WST
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
1 năm qua
-0.000017 WST
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00075835
Hôm nay
0.00076435
Cao nhất
0.00078612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00085829 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00085829 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00079178 – 0.00091531 WST
Năm biến động -12.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00078924 WST
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00077451 – 0.00081159 WST
Năm ổn định +2.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00081713 WST
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00081159 – 0.00082401 WST
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00080333 WST
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00076338 – 0.00082401 WST
MNT giảm giá -4.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00076506 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00075835 – 0.00078612 WST
Năm ổn định -2.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.