Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = XAF
Cập nhật
1
MNT
=
0.16274769
XAF
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = FCFA0.16274769 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ₮6.1444805 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA0.16178463
Hiện tại
FCFA0.16274769
Cao nhất
FCFA0.16274769
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16274769 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000355 XAF
+0.22%
7 ngày qua
-0.000539 XAF
-0.33%
30 ngày qua
+0.00088 XAF
+0.54%
1 năm qua
+0.004409 XAF
+2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.15300414 Hôm nay
0.16274769 Cao nhất
0.16397242
0.15300414 Hôm nay
0.16274769 Cao nhất
0.16397242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19997639 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19997639 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17949388
–
0.21120422
XAF
Năm biến động
-10.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17514888 XAF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.16578805
–
0.18298928
XAF
MNT giảm giá
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17693142 XAF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.17214659
–
0.18651431
XAF
MNT tăng giá
+8.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16712066 XAF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.15364563
–
0.18841203
XAF
Năm biến động
-16.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16144407 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15300414
–
0.16397242
XAF
MNT tăng giá
+4.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.