Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = MNT

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Tugrik Mông Cổ 6.15863833 MNT
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮6.1533172 Hiện tại ₮6.15863833 Cao nhất ₮6.18105673
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.15863833 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.015981 MNT
-0.26%
7 ngày qua
+0.045391 MNT
+0.74%
30 ngày qua
-0.023871 MNT
-0.39%
1 năm qua
-0.156948 MNT
-2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.09858644
Hôm nay
6.15863833
Cao nhất
6.53577095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.19549311 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.00803601 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.7347538 – 5.5712207 MNT
Năm biến động +12.32%
2023
Tỷ giá trung bình 5.71276502 MNT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.46480101 – 6.03179775 MNT
XAF tăng giá +4.52%
2024
Tỷ giá trung bình 5.65375286 MNT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.36151896 – 5.80900272 MNT
XAF giảm giá -7.70%
2025
Tỷ giá trung bình 6.00942822 MNT
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
5.3075166 – 6.50848318 MNT
Năm biến động +19.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.19549311 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.09858644 – 6.53577095 MNT
XAF giảm giá -4.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.