Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = XOF
Cập nhật
1
MNT
=
0.1621594
XOF
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = CFA0.1621594 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ₮6.16677178 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CFA0.16178463
Hiện tại
CFA0.1621594
Cao nhất
CFA0.16251397
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1621594 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000257 XOF
+0.16%
7 ngày qua
-0.001533 XOF
-0.94%
30 ngày qua
+0.000028 XOF
+0.02%
1 năm qua
+0.003821 XOF
+2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.15300414 Hôm nay
0.1621594 Cao nhất
0.16397242
0.15300414 Hôm nay
0.1621594 Cao nhất
0.16397242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19997639 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19997639 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17949388
–
0.21120422
XOF
Năm biến động
-10.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17514888 XOF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.16578805
–
0.18298928
XOF
MNT giảm giá
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17693142 XOF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.17214659
–
0.18651431
XOF
MNT tăng giá
+8.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16712066 XOF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.15364563
–
0.18841203
XOF
Năm biến động
-16.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16143534 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15300414
–
0.16397242
XOF
MNT tăng giá
+4.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.