Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lek Albania cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ALL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Lek Albania 10.0499615 ALL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L10.0499615 Hiện tại L10.0499615 Cao nhất L10.0499615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.0499615 ALL
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.011044 ALL
+0.11%
30 ngày qua
-0.06756 ALL
-0.67%
1 năm qua
-0.409792 ALL
-3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.79285807
Hôm nay
10.0499615
Cao nhất
10.50417355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.01229733 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.01229733 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.50140998 – 14.93726185 ALL
Năm biến động +0.55%
2023
Tỷ giá trung bình 12.47681383 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
11.14525062 – 13.84380532 ALL
Năm biến động -12.88%
2024
Tỷ giá trung bình 11.57979796 ALL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
11.03892483 – 12.03787424 ALL
Năm ổn định +1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 10.81158172 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
10.20829977 – 12.05545239 ALL
Năm biến động -12.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.08568674 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.79285807 – 10.39109279 ALL
Năm ổn định -2.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.