Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dram Armenia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = AMD
Cập nhật
1
MOP
=
44.59036626
AMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ֏44.59036626 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = MOP$0.02242637 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏44.59031776
Hiện tại
֏44.59036626
Cao nhất
֏44.59693259
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.59036626 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000048 AMD
7 ngày qua
-0.098288 AMD
-0.22%
30 ngày qua
-0.262 AMD
-0.58%
1 năm qua
-3.220057 AMD
-6.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
44.426344 Hôm nay
44.59036626 Cao nhất
47.81397101
44.426344 Hôm nay
44.59036626 Cao nhất
47.81397101
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 54.09092199 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.09092199 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.9154307
–
64.41779526
AMD
Năm biến động
-17.95%
2023
Tỷ giá trung bình
48.69010726 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
47.45973085
–
53.21167066
AMD
Năm biến động
+2.47%
2024
Tỷ giá trung bình
48.87849294 AMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
47.80474387
–
50.44892654
AMD
Năm ổn định
-1.38%
2025
Tỷ giá trung bình
48.21520636 AMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
46.62659434
–
50.14166531
AMD
MOP giảm giá
-4.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.05263937 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.426344
–
47.57089845
AMD
MOP giảm giá
-6.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.