Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kwanza Angola cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = AOA

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Kwanza Angola 112.66166579 AOA
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz112.66166579 Hiện tại Kz112.66166579 Cao nhất Kz113.12588631
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
112.66166579 AOA
2026-11-02
24 giờ qua
-0.464221 AOA
-0.41%
7 ngày qua
-0.428685 AOA
-0.38%
30 ngày qua
-0.809882 AOA
-0.71%
1 năm qua
-1.679619 AOA
-1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
112.56238089
Hôm nay
112.66166579
Cao nhất
114.67396753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 113.92237371 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.12574791 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.80640691 – 69.34638908 AOA
Năm biến động -8.45%
2023
Tỷ giá trung bình 85.19318735 AOA
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
61.84449128 – 104.11947939 AOA
Năm biến động +64.06%
2024
Tỷ giá trung bình 108.4845469 AOA
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
102.28038899 – 119.40795173 AOA
Năm biến động +10.85%
2025
Tỷ giá trung bình 113.92237371 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.93423798 – 115.04078839 AOA
Năm ổn định -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 113.22508862 AOA
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
112.56238089 – 114.45505135 AOA
Năm ổn định -0.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.