Tỷ giá Kwanza Angola sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = MOP

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Pataca Ma Cao 0.00887613 MOP
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.00883971 Hiện tại MOP$0.00887613 Cao nhất MOP$0.00887613
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00887613 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000036 MOP
+0.41%
7 ngày qua
+0.000034 MOP
+0.38%
30 ngày qua
+0.000063 MOP
+0.72%
1 năm qua
+0.000155 MOP
+1.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00872038
Hôm nay
0.00887613
Cao nhất
0.00888396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01765362 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01765362 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01442036 – 0.02007774 MOP
Năm biến động +9.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01239978 MOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00960435 – 0.01616959 MOP
Năm biến động -39.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00923594 MOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00837465 – 0.00977705 MOP
Năm biến động -9.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0087781 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00869257 – 0.00893382 MOP
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00883188 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00873705 – 0.00888396 MOP
Năm ổn định +0.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.