Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Argentina cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ARS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Peso Argentina 189.36712076 ARS
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $189.36712076 Hiện tại $189.36712076 Cao nhất $190.25717244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
189.36712076 ARS
2026-11-01
24 giờ qua
+0.181634 ARS
+0.10%
7 ngày qua
-0.05612 ARS
-0.03%
30 ngày qua
+0.862514 ARS
+0.46%
1 năm qua
+8.072898 ARS
+4.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
168.09253058
Hôm nay
189.36712076
Cao nhất
191.11015224
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-3.35%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+4.09%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 186.20911961 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.20368362 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.77655572 – 22.06510861 ARS
Năm biến động +72.63%
2023
Tỷ giá trung bình 36.75253084 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
22.01434837 – 100.57459765 ARS
Năm biến động +356.86%
2024
Tỷ giá trung bình 113.90447291 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
100.41851683 – 129.05988716 ARS
Năm biến động +28.33%
2025
Tỷ giá trung bình 154.83494596 ARS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
128.69986487 – 186.10883361 ARS
Năm biến động +40.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 186.20911961 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
168.09253058 – 191.11015224 ARS
Năm biến động +4.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.